turned on
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): - Bị kích thích tình dục: "turned on" mô tả trạng thái cảm thấy ham muốn tình dục mạnh mẽ, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị kích thích bởi sự hiện diện của cô ấy.)
- (Bộ phim lãng mạn khiến cô ấy cảm thấy ham muốn tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get turned on": trở nên bị kích thích tình dục.
- She gets turned on by his sense of humor. (Cô ấy bị kích thích bởi khiếu hài hước của anh ấy.)
- "to be turned on by someone/something": bị thu hút tình dục bởi ai đó hoặc điều gì đó.
- He is turned on by people who are confident. (Anh ấy bị thu hút bởi những người tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn-on (danh từ): thứ gây kích thích tình dục.
- Intelligence is a big turn-on for her. (Trí thông minh là một yếu tố gây kích thích lớn đối với cô ấy.)
- Turned off (tính từ): không còn hứng thú tình dục, mất cảm giác.
- He was turned off by her rude behavior. (Anh ấy mất hứng vì hành vi thô lỗ của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Aroused: bị kích thích (tình dục).
- She felt aroused by the music. (Cô ấy cảm thấy bị kích thích bởi âm nhạc.)
- Horny (từ lóng): ham muốn tình dục mạnh mẽ.
- He admitted he was feeling horny. (Anh ấy thừa nhận mình đang cảm thấy ham muốn tình dục.)
Thành ngữ liên quan
- Turn someone on: gây hứng thú tình dục cho ai đó.
- Her voice really turns me on. (Giọng nói của cô ấy thực sự kích thích tôi.)
- Turn on the charm: sử dụng sự quyến rũ để thu hút ai đó (không nhất thiết về tình dục).
- He turned on the charm to win her over. (Anh ấy dùng sự quyến rũ để chinh phục cô ấy.)